passenger pigeon
Định nghĩa
Danh từ:
- Bồ câu viễn khách: Một loài chim bồ câu di cư, sống thành bầy đàn lớn ở Bắc Mỹ, nay đã tuyệt chủng. Loài này nổi tiếng vì số lượng khổng lồ và tập tính di cư theo đàn, nhưng đã bị săn bắt quá mức dẫn đến tuyệt chủng vào đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Bồ câu viễn khách từng là một trong những loài chim đông đúc nhất ở Bắc Mỹ.)
- (Sự tuyệt chủng của bồ câu viễn khách là do săn bắt quá mức và mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passenger pigeon" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử tự nhiên, sinh thái học, hoặc các cuộc thảo luận về tuyệt chủng do con người gây ra.
- The story of the passenger pigeon serves as a cautionary tale about human impact on biodiversity. (Câu chuyện về bồ câu viễn khách là một bài học cảnh tỉnh về tác động của con người lên đa dạng sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Pigeon (n): bồ câu (loài chim nói chung).
- Carrier pigeon (n): bồ câu đưa thư (loài bồ câu được huấn luyện để mang tin nhắn).
Từ đồng nghĩa
- Ectopistes migratorius: Tên khoa học của loài bồ câu viễn khách.
- Wild pigeon: bồ câu hoang dã (dùng chung, nhưng không đặc trưng cho loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "passenger pigeon", nhưng có thể dùng:
- Go extinct: tuyệt chủng.
- The passenger pigeon went extinct in the early 1900s. (Bồ câu viễn khách đã tuyệt chủng vào đầu những năm 1900.)
Thành ngữ liên quan
- "Dead as a dodo": tuyệt chủng hoàn toàn, không còn tồn tại (thường dùng để chỉ sự lỗi thời hoặc biến mất).
- That old technology is as dead as a dodo. (Công nghệ cũ đó đã tuyệt chủng như chim dodo.)
- The passenger pigeon is as dead as a dodo. (Bồ câu viễn khách đã hoàn toàn tuyệt chủng.)